incidental music

/,insi'dentl'mju:zik/
Học thuật
Thân thiện
incidental music

The actors perform a scene with incidental music playing softly in the background.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc nền: Âm nhạc được sáng tác đặc biệt để làm nền, đi kèm hỗ trợ cho hành động, cảm xúc hoặc bầu không khí trong một vở kịch, bộ phim, chương trình truyền hình, hoặc các tác phẩm trình diễn khác. thường được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống giữa các phân cảnh hoặc để nhấn mạnh các tình tiết cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The composer wrote beautiful incidental music for the stage production of "Hamlet". (Nhà soạn nhạc đã viết phần nhạc nền tuyệt đẹp cho vở kịch sân khấu "Hamlet".)
    • The film's emotional impact was heightened by its powerful incidental music. (Tác động cảm xúc của bộ phim được tăng cường nhờ phần nhạc nền mạnh mẽ của .)
    • Incidental music often plays during scene changes in a theater. (Nhạc nền thường được phát trong lúc chuyển cảnhnhà hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To compose incidental music for": Sáng tác nhạc nền cho (một tác phẩm).

    • She was commissioned to compose incidental music for the new radio drama. ( ấy được ủy nhiệm sáng tác nhạc nền cho vở kịch radio mới.)
  • "The role of incidental music": Vai trò của nhạc nền.

    • The role of incidental music is to underscore the narrative without distracting the audience. (Vai trò của nhạc nền làm nổi bật câu chuyện không làm phân tâm khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Film score (n): Nhạc phim (thường chỉ nhạc nguyên bản cho phim, có thể bao gồm cả incidental music).
  • Background music (n): Nhạc nền (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chỉ phim, kịch).
  • Soundtrack (n): Nhạc phim, bản nhạc tổng hợp (có thể bao gồm cả bài hát incidental music).
Từ đồng nghĩa
  • Background score: Phần nhạc nền.
  • Underscoring: Nhạc đệm (nhấn mạnh cảm xúc/hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "incidental music")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "incidental music")

incidental music

The actors perform a scene with incidental music playing softly in the background.

danh từ
  1. nhạc nền (trong phim, kịch...)